Bảng Giá Kim Loại

Bảng giá tham khảo đang áp dụng tại cửa hàng. Giá hiển thị là giá kim loại nguyên liệu, chưa bao gồm tiền công chế tác và tiền đá (nếu có).Cập nhật lúc: 07:44:38 17/9/2026

Vàng 24K & 18K

Đơn vị tính: Chỉ
LoạiMua vàoBán ra
Vàng 999.9 (Nhẫn tròn)99997.850.000 ₫7.980.000 ₫
Vàng SJC 1 lượngSJC8.150.000 ₫8.350.000 ₫
Vàng 18K (750)18K_7505.720.000 ₫6.050.000 ₫
Vàng 610 (15K)6104.580.000 ₫4.890.000 ₫
BTMH - BẢO TÍN MẠNH HẢIBTMH_BO0 ₫0 ₫
Vàng hồi 18KD18K4.580.000 ₫4.890.000 ₫
Vàng Ý 18KV18K5.720.000 ₫6.050.000 ₫
Vàng 24KV24K7.850.000 ₫7.980.000 ₫
Vàng hồi 24KD24K7.850.000 ₫7.980.000 ₫
Vàng Korea 18kVT5.720.000 ₫6.050.000 ₫
Vàng hồi 10KD10K3.100.000 ₫3.350.000 ₫
Vàng 10KV10K3.100.000 ₫3.350.000 ₫
Vàng 14KV14K4.350.000 ₫4.650.000 ₫
Vàng hồi 14KD14K4.350.000 ₫4.650.000 ₫
Vàng Hồi BTMCDBTMC85.000 ₫120.000 ₫
Vàng BTMCVBTMC17.850.000 ₫7.980.000 ₫
Đá Phong ThuỷDPT0 ₫0 ₫
Vàng Korea 10KVK10k3.100.000 ₫3.350.000 ₫
Vàng 10k ÝVI10k3.100.000 ₫3.350.000 ₫
VANG23KV23K7.450.000 ₫7.650.000 ₫

Bạc Nguyên Chất

Đơn vị tính: Gram
LoạiMua vàoBán ra
Bạc Ý 925SILVER_92585.000 ₫120.000 ₫
BAC HOIB99985.000 ₫120.000 ₫
BạcVBTMC85.000 ₫120.000 ₫
Bạc ÝBM85.000 ₫120.000 ₫

Bảng giá vàng

Tự cập nhật mỗi 60 giây

Vàng 999.9 (Nhẫn tròn)9999Mua 7.850.000 đBán 7.980.000 đ
Vàng SJC 1 lượngSJCMua 8.150.000 đBán 8.350.000 đ
Vàng 18K (750)18K_750Mua 5.720.000 đBán 6.050.000 đ
Vàng 610 (15K)610Mua 4.580.000 đBán 4.890.000 đ
Bạc Ý 925SILVER_925Mua 85.000 đBán 120.000 đ
BTMH - BẢO TÍN MẠNH HẢIBTMH_BOMua 0 đBán 0 đ
Vàng hồi 18KD18KMua 4.580.000 đBán 4.890.000 đ
Vàng Ý 18KV18KMua 5.720.000 đBán 6.050.000 đ
Vàng 24KV24KMua 7.850.000 đBán 7.980.000 đ
Vàng hồi 24KD24KMua 7.850.000 đBán 7.980.000 đ
Vàng Korea 18kVTMua 5.720.000 đBán 6.050.000 đ
Vàng hồi 10KD10KMua 3.100.000 đBán 3.350.000 đ
Vàng 10KV10KMua 3.100.000 đBán 3.350.000 đ
Vàng 14KV14KMua 4.350.000 đBán 4.650.000 đ
Vàng hồi 14KD14KMua 4.350.000 đBán 4.650.000 đ
BAC HOIB999Mua 85.000 đBán 120.000 đ
BạcVBTMCMua 85.000 đBán 120.000 đ
Bạc ÝBMMua 85.000 đBán 120.000 đ
Vàng Hồi BTMCDBTMCMua 85.000 đBán 120.000 đ
Vàng BTMCVBTMC1Mua 7.850.000 đBán 7.980.000 đ
Đá Phong ThuỷDPTMua 0 đBán 0 đ
Vàng Korea 10KVK10kMua 3.100.000 đBán 3.350.000 đ
Vàng 10k ÝVI10kMua 3.100.000 đBán 3.350.000 đ
VANG23KV23KMua 7.450.000 đBán 7.650.000 đ

Tỷ giá tự động cập nhật mỗi 60 giây.

Cách tính giá trang sức

  • Giá trang sức thành phẩm = Giá vàng theo trọng lượng + Tiền công chế tác + Tiền đá (nếu có).
  • Mỗi món trang sức chế tác thủ công có mã niêm phong riêng, dẫn đến trọng lượng thực tế có thể chênh lệch đôi chút.
  • Chính sách mua lại áp dụng theo cột "Mua vào" tại thời điểm giao dịch.

Thông tin Cửa Hàng

Hoàng Kim Jewelry